chicken liver

chicken liver

A chef carefully sautés chicken livers in a pan.

Định nghĩa

Danh từ: - Gan : "chicken liver" chỉ phần nội tạng (gan) của con , được sử dụng như một loại thực phẩm. Đây một món ăn phổ biến trong nhiều nền ẩm thực, thường được chế biến bằng cách xào, nướng, hoặc làm pate.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã gọi một món gan xào cho bữa tối.)
  • (Gan giàu chất sắt vitamin, khiến trở thành một thực phẩm bổ dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chicken liver pate": pate gan , một món khai vị phổ biến.

    • The restaurant serves a delicious chicken liver pate with toast. (Nhà hàng phục vụ món pate gan thơm ngon kèm bánh mì nướng.)
  • "Fried chicken liver": gan chiên, thường được tẩm bột chiên giòn.

    • Fried chicken liver is a popular street food in some countries. (Gan chiên một món ăn đường phố phổ biếnmột số quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Chicken liver (n): gan (dạng số ít hoặc số nhiều không đổi, danh từ không đếm được khi chỉ thực phẩm).
  • Liver (n): gan (nội tạng nói chung).
    • Beef liver is also a good source of nutrients. (Gan cũng một nguồn dinh dưỡng tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Giblets (n): lòng mề (bao gồm gan, tim, mề, cổ), thường dùng để chỉ nội tạng gia cầm.
    • The recipe calls for chicken giblets, including the liver. (Công thức yêu cầu lòng mề , bao gồm cả gan.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chicken liver" đây danh từ chỉ thực phẩm.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be chicken-livered" (adj): hèn nhát, nhút nhát (thành ngữ này dùng "chicken-livered" như một tính từ ghép, không phải danh từ "chicken liver").
    • He was too chicken-livered to confront the bully. (Anh ta quá hèn nhát để đối mặt với kẻ bắt nạt.)

Lưu ý: Thành ngữ "chicken-livered" một tính từ ghép, mang nghĩa bóng khác hoàn toàn so với nghĩa đen của "chicken liver" (gan ). Người học cần phân biệt để tránh nhầm lẫn.